Bản dịch của từ Ferial trong tiếng Việt
Ferial

Ferial (Adjective)
(từ thuộc giáo hội) liên quan đến ngày thường trong tuần, tức là ngày không phải là ngày lễ trọng hay ngày kiêng cữ; chỉ những ngày lễ thường nhật bình thường trong phụng vụ.
Ecclesiastical Pertaining to an ordinary weekday rather than a festival or fast.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả không khí vui vẻ, rộn ràng như trong dịp lễ; có tính chất lễ hội, tưng bừng.
Jovial festive as if pertaining to a holiday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ferial (Noun)
(thuộc) giáo hội: một ngày lễ, ngày hội hoặc ngày thánh thường được ghi trong lịch phụng vụ Công giáo gọi là “feria” — tức ngày lễ thường không phải là lễ trọng hay kính thánh. Từ “ferial” dùng để chỉ những ngày như vậy hoặc liên quan tới những ngày đó.
Ecclesiastical A feria.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ferial" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến các buổi lễ hay ngày nghỉ không chính thức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, đặc biệt là để chỉ những ngày không phải là lễ trọng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ cho từ này, tuy nhiên, "ferial" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản chuyên môn về tôn giáo hoặc văn hóa.
Họ từ
Từ "ferial" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến các buổi lễ hay ngày nghỉ không chính thức. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ, đặc biệt là để chỉ những ngày không phải là lễ trọng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ cho từ này, tuy nhiên, "ferial" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản chuyên môn về tôn giáo hoặc văn hóa.
