Bản dịch của từ Ferial trong tiếng Việt

Ferial

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ferial(Adjective)

fˈiɹil
fˈiɹil
01

(từ thuộc giáo hội) liên quan đến ngày thường trong tuần, tức là ngày không phải là ngày lễ trọng hay ngày kiêng cữ; chỉ những ngày lễ thường nhật bình thường trong phụng vụ.

Ecclesiastical Pertaining to an ordinary weekday rather than a festival or fast.

Ví dụ
02

Mô tả không khí vui vẻ, rộn ràng như trong dịp lễ; có tính chất lễ hội, tưng bừng.

Jovial festive as if pertaining to a holiday.

Ví dụ

Ferial(Noun)

fˈiɹil
fˈiɹil
01

(thuộc) giáo hội: một ngày lễ, ngày hội hoặc ngày thánh thường được ghi trong lịch phụng vụ Công giáo gọi là “feria” — tức ngày lễ thường không phải là lễ trọng hay kính thánh. Từ “ferial” dùng để chỉ những ngày như vậy hoặc liên quan tới những ngày đó.

Ecclesiastical A feria.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ