Bản dịch của từ Feverfew trong tiếng Việt

Feverfew

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Feverfew (Noun)

fˈivɚfju
fˈivəɹfju
01

Một loại cây bụi có mùi thơm thuộc họ cúc, có lá lông chim và hoa giống hoa cúc; thường được dùng trong y học dân gian để chữa đau đầu.

A bushy aromatic Eurasian plant of the daisy family with feathery leaves and daisylike flowers It is used in herbal medicine to treat headaches.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh