Bản dịch của từ Fibrillate trong tiếng Việt
Fibrillate

Fibrillate (Verb)
(động từ) Khi một cơ, đặc biệt là cơ tim, co rút không đồng bộ khiến các sợi cơ rung lắc hoặc giật nhỏ, làm cho cơ không thể co bóp bình thường (ví dụ: rung tâm thất).
Of a muscle especially in the heart make a quivering movement due to uncoordinated contraction of the individual fibrils.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fibrillate" chỉ quá trình co thắt không đồng nhất của các sợi cơ, thường được áp dụng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả sự rối loạn nhịp tim, trong đó các sợi cơ tim co bóp một cách nhanh chóng và không phối hợp, dẫn đến khả năng bơm máu giảm. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Họ từ
Từ "fibrillate" chỉ quá trình co thắt không đồng nhất của các sợi cơ, thường được áp dụng trong ngữ cảnh y khoa để mô tả sự rối loạn nhịp tim, trong đó các sợi cơ tim co bóp một cách nhanh chóng và không phối hợp, dẫn đến khả năng bơm máu giảm. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
