Bản dịch của từ Field athlete trong tiếng Việt
Field athlete
Noun [U/C]

Field athlete(Noun)
fˈiːld ˈatliːt
ˈfiɫd ˈæθˈɫit
Ví dụ
02
Một người tham gia vào thể thao điền kinh, đặc biệt là ở các môn trong nhóm lĩnh vực.
A person who participates in athletics particularly in a field category
Ví dụ
