Anh - Việt

Bản dịch của từ Field audit trong tiếng Việt

field audit

Noun

field audit (Noun)

/fˈild ˈɔdɨt/
/fˈild ˈɔdɨt/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc kiểm tra sổ sách hoặc thực hành tài chính được thực hiện tại chỗ.

An examination of financial records or practices conducted on-site.

Ví dụ
Cuộc kiểm toán thực địa đã phát hiện những sai lệch lớn trong hồ sơ tài chính của tổ chức từ thiện.The field audit revealed significant discrepancies in the charity's financial records.
Tổ chức không thực hiện kiểm toán thực địa vào năm ngoái.The organization did not conduct a field audit last year.

Nghĩa 02

Một cuộc đánh giá và xem xét sự tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy định cụ thể trong lĩnh vực hoạt động.

A review and assessment of compliance with specific standards or regulations in the field of operations.

Ví dụ
Cuộc kiểm toán thực địa đã phát hiện nhiều vấn đề tuân thủ xã hội trong các nhà máy địa phương.The field audit revealed many social compliance issues in local factories.
Cuộc kiểm toán thực địa đã không đề cập đến bất kỳ vấn đề phúc lợi xã hội nào trong báo cáo.The field audit did not address any social welfare concerns in the report.

Nghĩa 03

Một đánh giá về hiệu quả của một chương trình hoặc dự án được thực hiện ngoài môi trường văn phòng.

An evaluation of a program or project's effectiveness conducted outside of an office environment.

Ví dụ
Cuộc kiểm tra thực địa đã phát hiện nhiều vấn đề trong chương trình sức khỏe cộng đồng.The field audit revealed significant issues in the community health program.
Cuộc kiểm tra thực địa đã không đánh giá đúng các sáng kiến giáo dục địa phương.The field audit did not assess the local education initiatives properly.