Bản dịch của từ Fierce species trong tiếng Việt

Fierce species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fierce species(Noun)

fˈiəs spˈɛsiz
ˈfɪrs ˈspɛsiz
01

Một loại phân loại trong hệ thống phân loại sinh học

A type of classification within the biological taxonomy system.

在生物分类系统中的一种分类方法

Ví dụ
02

Một loại động vật hoặc thực vật đặc biệt

A special kind of animal or plant

一种特殊的动物或植物

Ví dụ
03

Một nhóm sinh vật sống gồm những cá thể giống nhau có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.

A group of living organisms consisting of similar individuals that can exchange genes or mate with one another.

一群相似的生物个体组成,它们可以相互交换基因或交配。

Ví dụ