Bản dịch của từ Fierce species trong tiếng Việt
Fierce species
Noun [U/C]

Fierce species(Noun)
fˈiəs spˈɛsiz
ˈfɪrs ˈspɛsiz
01
Một loại phân loại trong hệ thống phân loại sinh học
A type of classification within the biological taxonomy system.
在生物分类系统中的一种分类方法
Ví dụ
03
Một nhóm sinh vật sống gồm những cá thể giống nhau có khả năng trao đổi gen hoặc giao phối với nhau.
A group of living organisms consisting of similar individuals that can exchange genes or mate with one another.
一群相似的生物个体组成,它们可以相互交换基因或交配。
Ví dụ
