Bản dịch của từ Fiesta-goer trong tiếng Việt

Fiesta-goer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiesta-goer(Noun)

fˈiːstəɡˌəʊɐ
ˈfistəˈɡuɝ
01

Một người tham gia lễ hội.

A person who attends a fiesta or festival

Ví dụ
02

Người thích tham gia các lễ hội cộng đồng thường có âm nhạc và khiêu vũ.

Someone who enjoys communal celebrations typically involving music and dance

Ví dụ
03

Một người tham gia vào những buổi tiệc tùng sôi nổi.

An individual who participates in lively celebrations or parties

Ví dụ