Bản dịch của từ Fight for survival trong tiếng Việt
Fight for survival

Fight for survival(Noun)
Cuộc chiến sinh tồn chống lại một lực lượng hay hoàn cảnh đối nghịch.
A struggle to survive against opposing forces or circumstances.
为生存而奋战 against an adversarial force or circumstance
Nỗ lực cạnh tranh hoặc xung đột quyết liệt để tồn tại.
An aggressive or competitive effort to ensure one's own survival.
这是为了生存而进行的激烈竞争或咄咄逼人的努力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cạnh tranh sinh tồn" là một cụm từ mô tả nỗ lực và quyết tâm nhằm bảo vệ sự sống trong những tình huống khắc nghiệt hoặc khó khăn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, xã hội hoặc cá nhân, phản ánh hành vi và chiến lược của các sinh vật hay con người để tồn tại. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tương tự.
"Cạnh tranh sinh tồn" là một cụm từ mô tả nỗ lực và quyết tâm nhằm bảo vệ sự sống trong những tình huống khắc nghiệt hoặc khó khăn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, xã hội hoặc cá nhân, phản ánh hành vi và chiến lược của các sinh vật hay con người để tồn tại. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh tương tự.
