Bản dịch của từ Fill a vacancy trong tiếng Việt

Fill a vacancy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill a vacancy(Phrase)

fˈɪl ˈɑː vˈeɪkənsi
ˈfɪɫ ˈɑ ˈveɪkənsi
01

Để đảm nhận một vai trò hoặc vị trí đang bỏ trống

To take over a role or position that is unoccupied

Ví dụ
02

Để đảm nhiệm một công việc đã có sẵn vì ai đó đã rời đi hoặc bị sa thải

To occupy a job that has become available because someone has left or been removed

Ví dụ
03

Để thay thế một người đã rời khỏi vị trí

To replace someone who has left a position

Ví dụ