Bản dịch của từ Film still trong tiếng Việt

Film still

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Film still(Noun)

fˈɪlm stˈɪl
fˈɪlm stˈɪl
01

Một hình ảnh tĩnh trong bộ phim, thường được sử dụng để quảng cáo hoặc phân tích.

A still image is a part of a movie, often used for promotion or analysis.

这是一张静态图片,通常是电影的一部分,常用于宣传或分析目的。

Ví dụ
02

Hình ảnh quang hoá học trên phim hoặc hình kỹ thuật số chụp từ một trường quay hoặc quá trình sản xuất.

Chemistry images captured on film or digital images acquired from film or production.

这些关于化学的图像可以是从胶片或屏幕上拍摄的电影画面,也可以是通过数字技术生成的图像。

Ví dụ
03

Một khung hình đơn lẻ hoặc một bộ các khung hình từ một bộ phim có thể được xem xét hoặc ngắm nhìn một cách chi tiết.

A single frame or a set of frames from an animated film can be studied or admired in detail.

可以详细研究或仿照一副单独的结构框架,或者一套动画中的框架。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh