Bản dịch của từ Film still trong tiếng Việt
Film still

Film still(Noun)
Hình ảnh quang hoá học trên phim hoặc hình kỹ thuật số chụp từ một trường quay hoặc quá trình sản xuất.
Chemistry images captured on film or digital images acquired from film or production.
这些关于化学的图像可以是从胶片或屏幕上拍摄的电影画面,也可以是通过数字技术生成的图像。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "film still" được sử dụng để chỉ hình ảnh tĩnh được lấy từ một bộ phim, thường được sử dụng trong việc quảng bá, phân tích nghệ thuật, hoặc nghiên cứu điện ảnh. Hình ảnh này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải nội dung và cảm xúc của phim. Trong tiếng Anh, "film still" là khái niệm chung, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, "stills" cũng có thể chỉ định những bức ảnh chụp từ một cảnh quay cụ thể, nhấn mạnh tính chất nghệ thuật và kỹ thuật trong điện ảnh.
Cụm từ "film still" được sử dụng để chỉ hình ảnh tĩnh được lấy từ một bộ phim, thường được sử dụng trong việc quảng bá, phân tích nghệ thuật, hoặc nghiên cứu điện ảnh. Hình ảnh này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải nội dung và cảm xúc của phim. Trong tiếng Anh, "film still" là khái niệm chung, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số văn cảnh, "stills" cũng có thể chỉ định những bức ảnh chụp từ một cảnh quay cụ thể, nhấn mạnh tính chất nghệ thuật và kỹ thuật trong điện ảnh.
