Bản dịch của từ Filthy scripts trong tiếng Việt

Filthy scripts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Filthy scripts(Noun)

fˈɪlθi skrˈɪpts
ˈfɪɫθi ˈskrɪpts
01

Một kịch bản chứa các yếu tố bị xem là thô tục hoặc không phù hợp

This script contains elements deemed vulgar or inappropriate.

这个剧本包含一些被认为粗俗或不适当的内容。

Ví dụ
02

Văn bản viết hoặc in thường có chất lượng kém

Text that is handwritten or printed often has poor quality.

通常质量较差的书面或印刷文本

Ví dụ
03

Một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có nội dung thô tục hoặc gây phản cảm

A work of literature or art that contains obscene or offensive content.

内容淫秽或令人反感的文学或艺术作品

Ví dụ