Bản dịch của từ Final section trong tiếng Việt

Final section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final section(Noun)

fˈaɪnəl sˈɛkʃən
fˈaɪnəl sˈɛkʃən
01

Phần kết thúc của một thứ gì đó, thường là ở cuối một tài liệu hoặc tác phẩm.

The conclusion of something, usually found at the end of a document or a piece of work.

这通常是某个事情的总结或结语,常见于文档末尾或作品的最后部分。

Ví dụ
02

Một phần kết thúc tất cả các phần trước, thường báo hiệu kết thúc của một chuỗi hay cuộc thảo luận.

A part that follows all the previous sections, usually marking the end of a series or discussion.

这通常是上一个部分的延续,常常用来标志一段序列或讨论的结束。

Ví dụ
03

Phần cuối cùng trong một chuỗi hoặc sê ri thường tập trung vào việc giải quyết hay kết luận.

The final segment in a series or sequence usually focuses on resolving issues or reaching a conclusion.

一系列或连续故事的最后一部分,通常集中在解决问题或达成结局上。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh