Bản dịch của từ Final stretch trong tiếng Việt

Final stretch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final stretch(Phrase)

fˈaɪnəl strˈɛtʃ
ˈfaɪnəɫ ˈstrɛtʃ
01

Một giai đoạn chuẩn bị trước một hạn chót hoặc mục tiêu quan trọng

A period that leads to a deadline or an important goal.

临近关键截止日期或目标的准备阶段

Ví dụ
02

Giai đoạn kết thúc của một dự án hoặc sự kiện

The final stage of a project or event.

项目或事件的总结阶段

Ví dụ
03

Giai đoạn cuối cùng của một hành trình hoặc hoạt động, đặc biệt khi sắp hoàn thành

The final stage of a journey or activity, especially when nearing completion.

旅途或活动的最后阶段,尤其是在接近结束时的部分

Ví dụ