Bản dịch của từ Finalized dimensions trong tiếng Việt

Finalized dimensions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finalized dimensions(Noun)

fˈaɪnəlˌaɪzd dɪmˈɛnʃənz
ˈfaɪnəˌɫaɪzd dɪˈmɛnʃənz
01

Các số đo cụ thể được thiết kế để phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định

Specific sizes are designed to meet certain standards or requirements.

具体尺寸是根据某个标准或特定需求而设计的。

Ví dụ
02

Kích thước hoặc số đo cuối cùng của một vật thể hoặc diện tích

The final size or measurement of an object or area.

一个物体或区域的最终尺寸或测量值

Ví dụ
03

Cấu trúc hoặc đặc điểm cuối cùng của một vật sau khi đã qua các chỉnh sửa

The final structure or specifications of a product after all modifications have been completed.

这是一个产品最终的结构或参数,确认所有修改都已完成后确定下来。

Ví dụ