Bản dịch của từ Finalized dimensions trong tiếng Việt
Finalized dimensions
Noun [U/C]

Finalized dimensions(Noun)
fˈaɪnəlˌaɪzd dɪmˈɛnʃənz
ˈfaɪnəˌɫaɪzd dɪˈmɛnʃənz
01
Các số đo cụ thể được thiết kế để phù hợp với tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định
Specific dimensions are designed to meet certain standards or requirements.
为符合特定标准或需求而设计的具体尺寸
Ví dụ
Ví dụ
03
Cấu trúc hoặc đặc điểm cuối cùng của một món hàng sau khi đã thực hiện tất cả các chỉnh sửa
The final structure or specifications of a product after all changes have been made.
经过所有变更后,物品的最终结构或规格
Ví dụ
