Bản dịch của từ Finance department trong tiếng Việt
Finance department
Noun [U/C]

Finance department(Noun)
fˈɪnəns dɪpˈɑːtmənt
ˈfaɪnəns dɪˈpɑrtmənt
01
Một bộ phận chịu trách nhiệm về dự báo ngân sách và báo cáo tài chính.
A department that is responsible for budgeting forecasting and financial reporting
Ví dụ
Ví dụ
03
Phòng ban của một tổ chức chuyên quản lý các nguồn lực tài chính của nó.
The division of an organization that manages its financial resources
Ví dụ
