financial assistance
financial assistance (Noun)
Nghĩa 01
Hỗ trợ cho một mục đích hoặc dự án cụ thể, thường được cung cấp bởi chính phủ, tổ chức hoặc tổ chức từ thiện.
Support for a specific purpose or project usually provided by a government institution or charitable organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "financial assistance" đề cập đến sự hỗ trợ tài chính dành cho cá nhân hoặc tổ chức nhằm đáp ứng nhu cầu kinh tế hoặc khắc phục khó khăn tài chính. Thuật ngữ này có thể bao gồm các hình thức như khoản vay, trợ cấp, hoặc khoản hỗ trợ trực tiếp. Ở Anh và Mỹ, "financial assistance" được sử dụng tương tự, nhưng trong ngữ cảnh những chương trình chính phủ có thể có sự khác biệt về quy định và mức độ hỗ trợ, phản ánh chính sách tài chính quốc gia của từng nước.