Bản dịch của từ Financial forecast trong tiếng Việt
Financial forecast
Noun [U/C]

Financial forecast(Noun)
fənˈænʃəl fˈɔɹkˌæst
fənˈænʃəl fˈɔɹkˌæst
01
Dự đoán về hiệu quả hoặc điều kiện tài chính trong tương lai của một doanh nghiệp hoặc môi trường kinh tế.
Forecasting a company's future financial performance or the economic environment.
对企业或经济环境未来财务表现或状况的预测
Ví dụ
Ví dụ
