ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Find a rhythm
Khám phá mẫu thức đều đặn của âm thanh hoặc nhịp điệu trong âm nhạc hoặc thơ ca
Discover a common sound pattern or rhythmic beat in music or poetry.
用音乐或诗歌中找到有规律的节奏或韵律模式
Thiết lập nhịp độ đều đặn trong một hoạt động
To establish a steady rhythm or pace in an activity
在一项活动中保持稳定的节奏或节拍
Để nhận biết quy luật di chuyển hay luồng chảy đều đặn trong một hoàn cảnh cụ thể
To determine the regular movement or circulation within a specific context
识别特定环境下的规律性运动或流动