Bản dịch của từ Find a rhythm trong tiếng Việt

Find a rhythm

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find a rhythm(Phrase)

fˈɪnd ˈɑː ʒˈɪðəm
ˈfɪnd ˈɑ ˈrɪθəm
01

Khám phá mẫu thức đều đặn của âm thanh hoặc nhịp điệu trong âm nhạc hoặc thơ ca

Discover a common sound pattern or rhythmic beat in music or poetry.

用音乐或诗歌中找到有规律的节奏或韵律模式

Ví dụ
02

Thiết lập nhịp độ đều đặn trong một hoạt động

To establish a steady rhythm or pace in an activity

在一项活动中保持稳定的节奏或节拍

Ví dụ
03

Để nhận biết quy luật di chuyển hay luồng chảy đều đặn trong một hoàn cảnh cụ thể

To determine the regular movement or circulation within a specific context

识别特定环境下的规律性运动或流动

Ví dụ