Bản dịch của từ Fine needle aspirate trong tiếng Việt

Fine needle aspirate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine needle aspirate(Noun)

fˈaɪn nˈidəl ˈæspɚət
fˈaɪn nˈidəl ˈæspɚət
01

Một thủ thuật y tế được sử dụng để lấy tế bào hoặc dịch từ một khối hoặc tổn thương đặc bằng cách sử dụng một cây kim mỏng.

A medical procedure used to extract cells or fluid from a solid mass or lesion using a thin needle.

Ví dụ
02

Mẫu được thu thập từ thủ thuật này để phân tích chẩn đoán.

The sample obtained from this procedure for diagnostic analysis.

Ví dụ
03

Một phương pháp thường được sử dụng trong sinh thiết tế bào để đánh giá các khối nghi ngờ.

A method commonly used in cytology to evaluate suspicious masses.

Ví dụ