Bản dịch của từ Fine needle aspirate trong tiếng Việt
Fine needle aspirate
Noun [U/C]

Fine needle aspirate (Noun)
fˈaɪn nˈidəl ˈæspɚət
fˈaɪn nˈidəl ˈæspɚət
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Mẫu được thu thập từ thủ thuật này để phân tích chẩn đoán.
The sample obtained from this procedure for diagnostic analysis.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Fine needle aspirate
Không có idiom phù hợp