Bản dịch của từ Fingerboard trong tiếng Việt
Fingerboard

Fingerboard (Noun)
Mặt phẳng (hoặc gần như phẳng) trên cần đàn của các nhạc cụ có dây, nơi các ngón tay ấn dây xuống để làm ngắn đoạn dây đang rung và tạo nốt có cao độ cao hơn.
A flat or roughly flat strip on the neck of a stringed instrument against which the strings are pressed to shorten the vibrating length and produce notes of higher pitches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Fingerboard" (bảng ngón tay) là một thuật ngữ để chỉ một loại mô hình thu nhỏ của các bảng trượt (skateboard) mà người dùng sử dụng ngón tay để điều khiển và thực hiện các động tác nhảy, xoay. Trong tiếng Anh, khái niệm này giữ nguyên cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số biến thể địa phương có thể xuất hiện trong cách gọi hoặc mối liên quan tới văn hóa. Bảng ngón tay thường được coi là hình thức giải trí và là phương tiện phát triển kỹ năng vận động tay.
"Fingerboard" (bảng ngón tay) là một thuật ngữ để chỉ một loại mô hình thu nhỏ của các bảng trượt (skateboard) mà người dùng sử dụng ngón tay để điều khiển và thực hiện các động tác nhảy, xoay. Trong tiếng Anh, khái niệm này giữ nguyên cả trong Anh và Mỹ, tuy nhiên, một số biến thể địa phương có thể xuất hiện trong cách gọi hoặc mối liên quan tới văn hóa. Bảng ngón tay thường được coi là hình thức giải trí và là phương tiện phát triển kỹ năng vận động tay.
