Bản dịch của từ Fingering limb trong tiếng Việt
Fingering limb
Noun [U/C]

Fingering limb(Noun)
fˈɪŋɡərɪŋ lˈɪm
ˈfɪŋɡɝɪŋ ˈɫɪm
Ví dụ
02
Phương pháp hoặc kỹ thuật chơi một nhạc cụ hoặc tạo ra âm thanh bằng ngón tay
A method or technique of playing a musical instrument or producing sound with your fingers.
一种用手指弹奏乐器或发出声音的技巧或方法。
Ví dụ
