Bản dịch của từ Fingering limb trong tiếng Việt

Fingering limb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fingering limb(Noun)

fˈɪŋɡərɪŋ lˈɪm
ˈfɪŋɡɝɪŋ ˈɫɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ