Bản dịch của từ Fingering limb trong tiếng Việt

Fingering limb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fingering limb(Noun)

fˈɪŋɡərɪŋ lˈɪm
ˈfɪŋɡɝɪŋ ˈɫɪm
01

Một vị trí hoặc cử động đặc biệt của các ngón tay

A specific position or movement of the finger

手指的某个特定位置或动作

Ví dụ
02

Phương pháp hoặc kỹ thuật chơi một nhạc cụ hoặc tạo ra âm thanh bằng ngón tay

A method or technique of playing a musical instrument or producing sound with your fingers.

一种用手指弹奏乐器或发出声音的技巧或方法。

Ví dụ
03

Hành động dùng ngón tay để chạm hoặc thao tác gì đó

The act of using your fingers to tap or control something.

用手指触碰或操控某物的动作

Ví dụ