ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fingers crossed
Hy vọng rằng điều gì đó sẽ diễn ra như mong đợi.
To hope that something will happen as desired
Một cử chỉ cầu chúc điều may mắn
A gesture of hoping for good luck
Một lời chúc thành công hoặc may mắn.
An expression of wishing for success or good fortune