Bản dịch của từ Finish a course trong tiếng Việt

Finish a course

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish a course(Phrase)

fˈɪnɪʃ ˈɑː kˈɔːs
ˈfɪnɪʃ ˈɑ ˈkɔrs
01

Để hoàn thành một chương trình hoặc khóa học

To reach the end of a program or curriculum

Ví dụ
02

Hoàn thành thành công một chuỗi giáo dục hoặc một lớp học

To successfully conclude an educational series or class

Ví dụ
03

Hoàn thành một khóa học

To complete a course of study or instruction

Ví dụ