Bản dịch của từ Finite billion trong tiếng Việt
Finite billion
Noun [U/C]

Finite billion(Noun)
fˈɪnaɪt bˈɪliən
ˈfɪnaɪt ˈbɪɫjən
Ví dụ
02
Tỷ cũng được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khoa học và toán học, thường biểu thị cho lũy thừa của mười, tức là 10^9.
Billion is also used in various scientific and mathematical contexts often representing a power of ten 109
Ví dụ
03
Trong bối cảnh quy mô lớn hoặc khối lượng lớn, một thuật ngữ không chính thức chỉ một con số hoặc số lượng rất lớn.
In the context of large scales or quantities an informal term indicating an exceedingly large number or amount
Ví dụ
