Bản dịch của từ Finite billion trong tiếng Việt

Finite billion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finite billion(Noun)

fˈɪnaɪt bˈɪliən
ˈfɪnaɪt ˈbɪɫjən
01

Số này tương đương với 1 tỷ, thường được dùng chủ yếu trong các ngữ cảnh tài chính và để đếm số lượng.

Some bills of 1 billion, or 1,000,000,000, are mainly used in financial contexts and for counting.

在金融语境和计数场合中,"một số"通常被理解为10亿,也就是一千亿(1000000000)。

Ví dụ
02

Tỷ tỷ cũng thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và toán học, thường để chỉ một lũy thừa của 10, cụ thể là 109.

The symbol 'T' is often used in various scientific and mathematical contexts to denote powers of ten, specifically 10 to the power of 9.

“十亿”在许多科学和数学领域中也常用,通常代表10的9次方。

Ví dụ
03

Trong bối cảnh quy mô hoặc số lượng lớn, từ ngữ thân mật dùng để chỉ một số hoặc lượng cực kỳ lớn.

In situations involving large-scale or massive quantities, an informal term is often used to refer to a very large number or volume.

在规模庞大或数量巨大的情况下,非正式的术语通常用来指一个数字或大量的数字。

Ví dụ