Bản dịch của từ Fir tree trong tiếng Việt
Fir tree
Noun [U/C]

Fir tree(Noun)
fˈɜː trˈiː
ˈfɝ ˈtri
Ví dụ
02
Một loại cây được ưa chuộng vì gỗ của nó, được sử dụng trong xây dựng và làm đồ nội thất.
A tree valued for its wood which is used for construction and furniture
Ví dụ
03
Một cây thuộc chi Abies thường có hình chóp và có lá giống như kim.
A tree of the genus Abies typically having a conical shape and needlelike leaves
Ví dụ
