Bản dịch của từ Fire neutralization trong tiếng Việt
Fire neutralization
Noun [U/C]

Fire neutralization(Noun)
fˈaɪə njˌuːtrəlaɪzˈeɪʃən
ˈfaɪɝ ˌnutrəɫɪˈzeɪʃən
01
Một phương pháp dập tắt lửa bằng cách sử dụng hóa chất hoặc các phương tiện khác.
A method for extinguishing a fire by applying chemicals or other means
Ví dụ
02
Quá trình chống lại hoặc hạn chế tác động của lửa.
The process of counteracting or mitigating the effects of fire
Ví dụ
03
Hành động trung hòa hoặc làm an toàn một tình huống hỏa hoạn nguy hiểm.
The act of neutralizing or making safe a hazardous fire situation
Ví dụ
