Bản dịch của từ Fire section trong tiếng Việt

Fire section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire section(Noun)

fˈaɪə sˈɛkʃən
ˈfaɪɝ ˈsɛkʃən
01

Một bộ phận của một thực thể lớn hơn thường liên quan đến các quy định về an toàn cháy nổ.

A division of a larger entity often associated with fire safety regulations

Ví dụ
02

Một khu vực nơi thực hiện các hoạt động cụ thể liên quan đến hỏa hoạn.

An area where specific activities regarding fire are carried out

Ví dụ
03

Khu vực được chỉ định để quản lý hoặc kiểm soát hỏa hoạn.

A designated area used for the management or control of fire

Ví dụ