Bản dịch của từ Fire spread trong tiếng Việt

Fire spread

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fire spread(Noun)

fˈaɪə sprˈɛd
ˈfaɪɝ ˈsprɛd
01

Một vụ cháy tàn phá, thiêu rụi các vật liệu, đặc biệt là trong các công trình xây dựng.

A destructive burning that consumes materials especially in a building

Ví dụ
02

Hiện tượng cháy hoặc đốt cháy

The phenomenon of combustion or burning

Ví dụ
03

Một tín hiệu báo động, đặc biệt trong bối cảnh khẩn cấp.

A signal for alarm especially in a context of emergency

Ví dụ