Bản dịch của từ Firm value trong tiếng Việt
Firm value
Noun [U/C]

Firm value(Noun)
fˈɜːm vˈæljuː
ˈfɝm ˈvæɫju
01
Giá trị thị trường của một công ty được xác định bởi tài sản và thu nhập của nó.
The market value of a firm determined by its assets and earnings
Ví dụ
02
Một chỉ số về sự ổn định và hiệu suất của công ty trong các bối cảnh tài chính.
A measure of a companys stability and performance in financial contexts
Ví dụ
