Bản dịch của từ First aid unit trong tiếng Việt

First aid unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First aid unit(Noun)

fˈɜːst ˈeɪd jˈuːnɪt
ˈfɝst ˈeɪd ˈjunɪt
01

Một bộ thiết bị dùng để cấp cứu y tế khẩn cấp

A set of equipment used to provide emergency medical support.

一套用于提供急救医疗援助的设备

Ví dụ
02

Điều trị sơ cứu ban đầu dành cho người gặp sự cố trước khi nhận được sự giúp đỡ y tế chuyên nghiệp

Initial treatment given to a person before professional medical help is available.

在正式获得专业医疗帮助之前,所采取的初步处理措施

Ví dụ
03

Ví dụ