Bản dịch của từ First fee trong tiếng Việt

First fee

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First fee(Phrase)

fˈɜːst fˈiː
ˈfɝst ˈfi
01

Phí ban đầu cho dịch vụ hoặc sản phẩm thường đi kèm với hợp đồng

The initial fee for a service or product is usually associated with a contract.

初始费用通常与合同相关,适用于某项服务或产品。

Ví dụ
02

Phí áp dụng chủ yếu vào thời điểm bắt đầu một thỏa thuận tài chính hoặc pháp lý

A fee primarily charged at the outset of a financial or legal agreement

这指的是在财务或法律协议开始时赋予的主要费用。

Ví dụ
03

Phải thanh toán trước khi sử dụng dịch vụ hoặc mua sản phẩm

Payment must be made before using the service or purchasing the product.

在使用服务或购买产品之前,必须先完成付款。

Ví dụ