ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
First opening
Khởi đầu của một sự kiện hoặc thời kỳ nào đó.
The beginning of something such as an event or period
Hành động trở nên cởi mở hoặc trạng thái cởi mở.
The act of becoming open or the state of being open
Một khoảng trống hoặc lỗ được tạo ra khi mở một cái gì đó.
A gap or hole made by opening something