Bản dịch của từ First opening trong tiếng Việt

First opening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First opening(Noun)

fˈɜːst ˈəʊpənɪŋ
ˈfɝst ˈoʊpənɪŋ
01

Khởi đầu của một sự kiện hoặc thời kỳ nào đó.

The beginning of something such as an event or period

Ví dụ
02

Hành động trở nên cởi mở hoặc trạng thái cởi mở.

The act of becoming open or the state of being open

Ví dụ
03

Một khoảng trống hoặc lỗ được tạo ra khi mở một cái gì đó.

A gap or hole made by opening something

Ví dụ