Bản dịch của từ Fishing industry trong tiếng Việt

Fishing industry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishing industry(Noun)

fˈɪʃɪŋ ˈɪndəstri
ˈfɪʃɪŋ ˈɪndəstri
01

Các doanh nghiệp và tổ chức tham gia vào ngành đánh bắt hải sản, nuôi trồng thủy sản và các hoạt động liên quan.

Businesses and enterprises involved in commercial fishing aquaculture and related activities

Ví dụ
02

Các quy định về hoạt động tập thể và thị trường liên quan đến ngành thủy sản.

The collective practices regulations and markets associated with the fisheries

Ví dụ
03

Ngành hoặc hoạt động kinh tế liên quan đến việc đánh bắt, chế biến và bán cá cũng như các sinh vật thủy sinh khác.

The sector or economic activity concerned with the catching processing and selling of fish and other aquatic organisms

Ví dụ