Bản dịch của từ Fit for purpose trong tiếng Việt

Fit for purpose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit for purpose(Adjective)

fˈɪt fˈɔɹ pɝˈpəs
fˈɪt fˈɔɹ pɝˈpəs
01

Phù hợp hoặc thích hợp với mục đích hoặc mục tiêu đã định.

Suitable or appropriate for the intended use or purpose

适用于预定用途或目标的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đặt ra cho một chức năng hoặc nhiệm vụ cụ thể

Meet the requirements or standards set for a specific function or task

满足对某一特定功能或任务提出的要求或标准

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hiẹu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn

Effectiveness in achieving the desired results

在达成预期目标方面十分奏效

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh