Bản dịch của từ Fit out trong tiếng Việt

Fit out

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit out(Verb)

fɪt aʊt
fɪt aʊt
01

Trang bị, lắp đặt đồ đạc và thiết bị cho một không gian (ví dụ: văn phòng, nhà cửa, cửa hàng) để nó có thể sử dụng được.

To furnish or equip a place with furniture and equipment.

为某个地方配备家具和设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fit out(Noun)

fɪt aʊt
fɪt aʊt
01

Quá trình trang bị, hoàn thiện một không gian để sẵn sàng sử dụng, thường bằng cách lắp đặt đồ đạc, thiết bị và phụ kiện cần thiết.

The process of making a place ready for use especially by adding furniture and equipment.

装修

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh