Bản dịch của từ Fix a limit trong tiếng Việt

Fix a limit

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fix a limit(Idiom)

01

Đặt ra giới hạn hoặc hạn chế cho một cái gì đó.

Set a limit or boundary on something.

对某事设定限制或界限

Ví dụ
02

Để thiết lập mức tối đa cho phép.

Set the maximum allowable level.

以确定最大允许额度。

Ví dụ
03

Đặt mức giới hạn cho cái gì đó

Set a limit on something.

给某事设定一个界限

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh