Bản dịch của từ Fixed mindset trong tiếng Việt

Fixed mindset

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fixed mindset(Noun)

fˈɪkst mˈaɪndsˌɛt
fˈɪkst mˈaɪndsˌɛt
01

Một thái độ sống khiến người ta dễ dàng bỏ cuộc và tránh những thử thách.

A defeatist attitude leads individuals to shy away from challenges and give up easily.

一种消极的心态会让人避开挑战,变得容易放弃。

Ví dụ
02

Niềm tin cho rằng khả năng và trí thông minh là cố định và không thể thay đổi hay phát triển được.

The belief that ability and intelligence are fixed traits that cannot be developed or improved.

相信能力和智力是固定不变的,无法通过努力加以改变或成长的信念。

Ví dụ
03

Hiểu rằng các đặc điểm cá nhân như trí thông minh và tài năng vốn có và không thể thay đổi.

The understanding that personal traits like intelligence and talent are inherent and unchangeable.

人们普遍相信,个人的智力和才华是天生的,无法改变的天赋。

Ví dụ