flaccid
flaccid (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả một bộ phận cơ thể mềm, chùng và treo lỏng lẻo, thường khiến nhìn hoặc sờ thấy khó chịu hoặc thiếu săn chắc.
of part of the body soft and hanging loosely or limply especially so as to look or feel unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của flaccid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
flaccid mềm mềm | more flaccid mềm hơn | most flaccid mềm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flaccid" có gốc từ tiếng Latin "flaccidus", có nghĩa là mềm, yếu hoặc thiếu sức sống. Trong y học, nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng cơ hoặc mô không có độ cứng, thường liên quan đến sự giảm trương lực hoặc sức căng. Từ này có cấu trúc giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, âm tiết có thể nhấn mạnh hơn vào âm "a", trong khi tại Mỹ, âm này thường trơn tru hơn. Từ "flaccid" cũng được dùng trong các lĩnh vực khoa học khác như sinh học để miêu tả trạng thái của tế bào.