Bản dịch của từ Flame stitch trong tiếng Việt

Flame stitch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flame stitch(Noun)

fleɪm stɪtʃ
fleɪm stɪtʃ
01

Kỹ thuật trang trí trong dệt may, sử dụng nét khâu mô phỏng hình dạng của ngọn lửa trong thiết kế.

This is a decorative technique in weaving that involves stitching to mimic the shape of flames in the design.

一种纺织品装饰技法,通过缝线模仿火焰的形状和纹理,增添作品的美感与立体感。

Ví dụ
02

Một dạng thủ công mỹ nghệ sử dụng kỹ thuật làm họa tiết hình zigzag, giống như ngọn lửa.

A unique hand sewing technique characterized by a zigzag pattern resembling a flame.

一种以锯齿状图案为特色的针线活,看上去像火焰一样。

Ví dụ
03

Một kiểu đường only trang trí trong thêu, thường dùng để tạo hiệu ứng giống như lửa cháy.

A decorative stitch used in embroidery, often employed to create a flame-like effect.

一种装饰性的缝线,常用于刺绣中,旨在营造出火焰般的效果。

Ví dụ