ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flat color
Một màu sắc đều đặn, mịn màng mà không có hiệu ứng chuyển sắc hoặc bóng đổ.
A color that appears uniform and smooth without any gradient or shadowing.
一种颜色均匀平滑地出现,没有色彩渐变或阴影的变化。
Phong cách vẽ tranh đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc phẳng
A painting style characterized by the use of flat colors.
一种以使用扁平色彩为特征的绘画风格
Một màu sắc thiếu sự biến đổi và chiều sâu, thường đồng nhất trên một bề mặt
It has a flat color without much variation or depth, usually appearing uniform on the surface.
这种颜色缺乏变化和深度,在表面上往往显得单一。