Bản dịch của từ Flat color trong tiếng Việt

Flat color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat color(Noun)

flˈæt kˈəʊlɐ
ˈfɫæt ˈkoʊɫɝ
01

Một màu sắc đều đặn, mịn màng mà không có hiệu ứng chuyển sắc hoặc bóng đổ.

A color that appears uniform and smooth without any gradient or shadowing.

一种颜色均匀平滑地出现,没有色彩渐变或阴影的变化。

Ví dụ
02

Phong cách vẽ tranh đặc trưng bởi việc sử dụng màu sắc phẳng

A painting style characterized by the use of flat colors.

一种以使用扁平色彩为特征的绘画风格

Ví dụ
03

Một màu sắc thiếu sự biến đổi và chiều sâu, thường đồng nhất trên một bề mặt

It has a flat color without much variation or depth, usually appearing uniform on the surface.

这种颜色缺乏变化和深度,在表面上往往显得单一。

Ví dụ