Bản dịch của từ Gradient trong tiếng Việt
Gradient

Gradient(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Độ biến thiên (tăng hoặc giảm) của một đại lượng như nhiệt độ, áp suất hoặc nồng độ khi chuyển từ điểm này sang điểm khác hoặc theo thời gian. Nói cách khác, gradient cho biết tốc độ thay đổi và hướng thay đổi của đại lượng đó.
An increase or decrease in the magnitude of a property eg temperature pressure or concentration observed in passing from one point or moment to another.
属性在不同点或时刻的变化程度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gradient (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gradient | Gradients |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gradient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gradus", có nghĩa là "bước" hoặc "đi lên". Trong lĩnh vực toán học và vật lý, "gradient" biểu thị độ dốc của một hàm số hoặc sự thay đổi của một đại lượng theo một chiều nhất định. Trong tiếng Anh, "gradient" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "gradient" cũng có thể chỉ độ dốc trong địa lý, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh toán học và khoa học.
Từ "gradient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gradientes", từ "gradi" có nghĩa là "bước đi" hoặc "tăng lên". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực toán học và vật lý để chỉ sự thay đổi từ từ trong một giá trị nào đó, như sự dốc của một đường hay sự biến thiên của một hàm. Ngày nay, từ này được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến thiết kế, để mô tả sự chuyển biến hoặc thay đổi liên tục.
Từ "gradient" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài Writing và Speaking khi thảo luận về sự thay đổi, phân tích dữ liệu hoặc trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Trong Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến toán học và khoa học tự nhiên, liên quan đến độ dốc hoặc mức độ thay đổi của một hàm số. Trong các ngữ cảnh khác, "gradient" có thể xuất hiện khi mô tả sự chuyển tiếp rõ rệt giữa các trạng thái, như trong hội họp hay thuyết trình.
Họ từ
Từ "gradient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gradus", có nghĩa là "bước" hoặc "đi lên". Trong lĩnh vực toán học và vật lý, "gradient" biểu thị độ dốc của một hàm số hoặc sự thay đổi của một đại lượng theo một chiều nhất định. Trong tiếng Anh, "gradient" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "gradient" cũng có thể chỉ độ dốc trong địa lý, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh toán học và khoa học.
Từ "gradient" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gradientes", từ "gradi" có nghĩa là "bước đi" hoặc "tăng lên". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực toán học và vật lý để chỉ sự thay đổi từ từ trong một giá trị nào đó, như sự dốc của một đường hay sự biến thiên của một hàm. Ngày nay, từ này được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến thiết kế, để mô tả sự chuyển biến hoặc thay đổi liên tục.
Từ "gradient" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các bài Writing và Speaking khi thảo luận về sự thay đổi, phân tích dữ liệu hoặc trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Trong Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến toán học và khoa học tự nhiên, liên quan đến độ dốc hoặc mức độ thay đổi của một hàm số. Trong các ngữ cảnh khác, "gradient" có thể xuất hiện khi mô tả sự chuyển tiếp rõ rệt giữa các trạng thái, như trong hội họp hay thuyết trình.
