Bản dịch của từ Flat rock trong tiếng Việt
Flat rock
Noun [U/C]

Flat rock(Noun)
flˈæt rˈɒk
ˈfɫæt ˈrɑk
02
Được dùng trong địa chất để chỉ một dạng địa hình khá bằng phẳng.
Used in geology to refer to a flat geological formation.
在地质学中,用来表示一种平坦的地质结构。
Ví dụ
