Bản dịch của từ Flatbread trong tiếng Việt
Flatbread
Noun [U/C]

Flatbread(Noun)
flˈætbrɛd
ˈfɫætˌbrɛd
Ví dụ
02
Thường được phục vụ trong nhiều nền ẩm thực khác nhau, nó có thể được nướng, chiên hoặc nướng trên vỉ.
Often served in various cuisines it can be baked fried or grilled
Ví dụ
