Bản dịch của từ Flaunt trong tiếng Việt
Flaunt

Flaunt(Verb)
Thể hiện, khoe khoang một cách phô trương để khiến người khác ghen tỵ, ngưỡng mộ hoặc để thách thức/khinh thường họ.
Display something ostentatiously especially in order to provoke envy or admiration or to show defiance.
炫耀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flaunt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flaunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flaunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flaunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flaunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flaunting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flaunt" có nghĩa là phô trương, thể hiện một cách khoa trương những điều mà một người sở hữu, thường là tài sản hoặc thành tựu nhằm thu hút sự chú ý và khâm phục. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flaunt" thường được dùng trong các tình huống xã hội để chỉ hành động gây chú ý không chỉ để khoe khoang mà còn có thể bị coi là phô trương thái quá.
Từ "flaunt" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "flaunten", mang ý nghĩa là "phô trương" hoặc "trịnh trọng". Có nguồn gốc từ tiếng Latin "flagrantem", với nghĩa là "bừng sáng" hay "tỏa sáng", từ gốc "flagrare", tức "bùng cháy". Qua thời gian, từ này phát triển thành hành động thể hiện hoặc phô bày một cách lộ liễu nhằm thu hút sự chú ý và khẳng định bản thân, kết nối sâu sắc với nghĩa hiện tại về việc phô bày một cách khoa trương.
Từ "flaunt" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thời trang, phong cách sống hoặc xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động khoe khoang một cách phô trương, nhằm nhấn mạnh sự tự mãn hoặc thái độ kiêu ngạo. Ngoài ra, "flaunt" cũng thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa tiêu dùng và quảng cáo, nơi việc phô bày hàng hóa xa xỉ được nhấn mạnh.
Họ từ
Từ "flaunt" có nghĩa là phô trương, thể hiện một cách khoa trương những điều mà một người sở hữu, thường là tài sản hoặc thành tựu nhằm thu hút sự chú ý và khâm phục. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "flaunt" thường được dùng trong các tình huống xã hội để chỉ hành động gây chú ý không chỉ để khoe khoang mà còn có thể bị coi là phô trương thái quá.
Từ "flaunt" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "flaunten", mang ý nghĩa là "phô trương" hoặc "trịnh trọng". Có nguồn gốc từ tiếng Latin "flagrantem", với nghĩa là "bừng sáng" hay "tỏa sáng", từ gốc "flagrare", tức "bùng cháy". Qua thời gian, từ này phát triển thành hành động thể hiện hoặc phô bày một cách lộ liễu nhằm thu hút sự chú ý và khẳng định bản thân, kết nối sâu sắc với nghĩa hiện tại về việc phô bày một cách khoa trương.
Từ "flaunt" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thời trang, phong cách sống hoặc xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động khoe khoang một cách phô trương, nhằm nhấn mạnh sự tự mãn hoặc thái độ kiêu ngạo. Ngoài ra, "flaunt" cũng thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa tiêu dùng và quảng cáo, nơi việc phô bày hàng hóa xa xỉ được nhấn mạnh.
