Anh - Việt

Bản dịch của từ Flavorer trong tiếng Việt

flavorer

NounVerb

flavorer (Noun)

/ˈfleɪ.vɚ.ɚ/
/ˈfleɪ.vɚ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Một chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tạo thêm hương vị hoặc làm tăng mùi vị.

A substance used to give food or drink more taste.

Ví dụ
Nhiều đầu bếp sử dụng tỏi như một gia vị trong công thức của họ.Many chefs use garlic as a flavorer in their recipes.
Nhà hàng không phải lúc nào cũng thêm gia vị nhân tạo vào món ăn.Restaurants do not always add artificial flavorers to their dishes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flavorer (Verb)

/ˈfleɪ.vɚ.ɚ/
/ˈfleɪ.vɚ.ɚ/
AI

Nghĩa 01

Thêm hương vị hoặc làm cho món ăn/món nước có vị thơm ngon hơn bằng cách cho gia vị, hương liệu hoặc chất tạo mùi.

To add flavor to something.

Ví dụ
Nhiều đầu bếp thêm hương vị cho món ăn bằng thảo mộc và gia vị tươi.Many chefs flavorer their dishes with fresh herbs and spices.
Họ không thêm hương vị cho món ăn bằng nguyên liệu nhân tạo tại sự kiện.They do not flavorer the food with artificial ingredients at the event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh