Bản dịch của từ Flea markets trong tiếng Việt

Flea markets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flea markets(Noun)

flˈiː mˈɑːkɪts
ˈfɫi ˈmɑrkɪts
01

Một chợ nơi bán đồ cũ và đồ cổ thường được tổ chức ngoài trời hoặc trong một tòa nhà lớn.

A market area where second-hand and antique items are sold is usually held outdoors or inside a large building.

一个出售旧货和古董的集市区域,通常在户外或大型建筑内举行。

Ví dụ
02

Loại chợ nơi các nhà bán lẻ cá nhân bán hàng cũ hoặc mới của riêng họ.

A type of market where vendors sell their used or new personal items.

这是一个小贩市场,商贩们在这里出售他们自己用过或刚刚购入的商品。

Ví dụ
03

Chợ phiên không chính thức thường có nhiều mặt hàng đa dạng để lựa chọn.

An informal market usually offers a wide variety of goods.

一个非正式的市场通常会有各种各样的商品。

Ví dụ