Bản dịch của từ Fleet of ships trong tiếng Việt

Fleet of ships

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleet of ships(Noun)

flˈiːt ˈɒf ʃˈɪps
ˈfɫit ˈɑf ˈʃɪps
01

Một số tàu do một công ty sở hữu hoặc điều hành.

A number of ships owned or operated by a single company

有些船由某家公司拥有或运营着。

Ví dụ
02

Một nhóm tàu di chuyển cùng nhau, thường dưới cùng một lá cờ.

A group of ships sailing together often under the same flag

一支船队通常在同一面旗帜下共同航行。

Ví dụ
03

Một nhóm máy bay hoạt động cùng nhau.

A group of aircraft operating together

一群协同作战的飞机

Ví dụ