fleetness
AdverbNounAdjective
fleetness (Adverb)
/flˈɛtnəs/
/flˈɛtnəs/
AI
Ví dụ
Các tình nguyện viên làm việc nhanh chóng để phân phát thực phẩm cho các gia đình khó khăn.The volunteers worked fleetly to distribute food to the needy families.
Đội không phản ứng nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp tuần trước.The team did not respond fleetly during the emergency situation last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fleetness (Noun)
/flˈɛtnəs/
/flˈɛtnəs/
AI
Ví dụ
Sự nhanh nhẹn của các vận động viên khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc thi marathon.The fleetness of the runners amazed everyone at the marathon.
Sự nhanh nhẹn trong phản ứng của chúng tôi không đủ trong tình huống khẩn cấp.The fleetness of our response was not sufficient during the emergency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fleetness (Adjective)
/flˈɛtnəs/
/flˈɛtnəs/
AI
Ví dụ
Sự nhanh nhẹn của các vận động viên khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc đua từ thiện.The fleetness of the runners amazed everyone at the charity race.
Sự nhanh chóng của giao thông công cộng không phải lúc nào cũng đáng tin cậy ở các thành phố.The fleetness of public transport is not always reliable in cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fleetness" ám chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc di chuyển nhanh nhẹn hoặc nhanh chóng, thường liên quan đến sự nhanh nhẹn của con người hoặc động vật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này. Tuy nhiên, "fleet" trong một số ngữ cảnh có thể được sử dụng chủ yếu trong văn phong cổ điển hoặc ước lệ, làm cho "fleetness" ít phổ biến trong các cuộc giao tiếp hàng ngày hiện đại.