Bản dịch của từ Flew trong tiếng Việt

Flew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flew(Noun)

flˈu
flˈu
01

(dùng chủ yếu ở số nhiều) Phần môi trên dày, chảy xệ của một số giống chó — tức là phần môi trên giống như yết hầu hay môi trên chảy xuống ở chó.

(chiefly plural) The thick, dangling upper lip of certain breeds of dog, or the canine equivalent of the upper lip.

犬的上唇厚而下垂部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ