flex fuel
flex fuel (Noun)
Nghĩa 01
Loại nhiên liệu pha trộn gồm ethanol và xăng, được thiết kế để thân thiện với môi trường hơn và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
a type of fuel that is a mixture of ethanol and gasoline, designed to be more environmentally friendly and reduce dependence on fossil fuels.
flex fuel (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flex fuel" (nhiên liệu linh hoạt) chỉ loại nhiên liệu có khả năng hoạt động với nhiều tỷ lệ pha trộn giữa ethanol và xăng, thường là 85% ethanol và 15% xăng (E85). Loại nhiên liệu này góp phần giảm khí thải carbon và tạo ra các lựa chọn năng lượng tái tạo. Tại Mỹ, xe sử dụng nhiên liệu này được gọi là "flex-fuel vehicles" (xe linh hoạt), trong khi tại Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn và thường được gọi là "bioethanol fuel", mặc dù ý nghĩa tương đối giống nhau.